English to Vietnamese
Search Query: snug
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
snug
|
* tính từ
- kín gió; ấm áp, ấm cúng - gọn gàng xinh xắn, nhỏ nhưng ngăn nắp gọn gàng =a snug cottage+ một túp nhà tranh gọn gàng xinh xắn - tiềm tiệm đủ (tiền thu nhập, bữa ăn...) - chật, hơi khít =is the coat too snug?+ áo choàng có hơi chật quá không? - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) náu kín, giấu kín =he kept snug behind the door+ hắn náu kín sau cánh cửa !as snug as a bug in a rug - (xem) rug * ngoại động từ - làm cho ấm cúng - làm cho gọn gàng xinh xắn * nội động từ - dịch lại gần; rúc vào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
snug
|
cứ cuốn vào nhau ; nhẹ nhàng ;
|
|
snug
|
cứ cuốn vào nhau ; nhẹ nhàng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
snug; cubby; cubbyhole; snuggery
|
a small secluded room
|
|
snug; close; close-fitting
|
fitting closely but comfortably
|
|
snug; cosy; cozy
|
enjoying or affording comforting warmth and shelter especially in a small space
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
snugness
|
* danh từ
- tính ấm áp, tính ấm cúng - tính gọn gàng xinh xắn - tính tiềm tiệm đủ (đủ thu nhập...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
