English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snuffy

Best translation match:
English Vietnamese
snuffy
* tính từ
- giống thuốc hít
- (từ lóng) đã khôn lớn, không còn ngờ nghệch
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó chịu, bực tức

May related with:
English Vietnamese
snuffiness
* danh từ
- tính chất giống thuốc hít
- (từ lóng) sự khôn lớn
snuffy
* tính từ
- giống thuốc hít
- (từ lóng) đã khôn lớn, không còn ngờ nghệch
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó chịu, bực tức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: