English to Vietnamese
Search Query: snuffle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
snuffle
|
* danh từ
- sự khụt khịt; sự hít mạnh - (the snuffles) sự ngạt mũi - giọng ngạt mũi; câu chuyện nói giọng mũi - (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức giả * động từ - khụt khịt; hít mạnh - nói giọng mũi - (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức |
May be synonymous with:
| English | English |
|
snuffle; sniffle; snivel
|
the act of breathing heavily through the nose (as when the nose is congested)
|
|
snuffle; snuff
|
sniff or smell inquiringly
|
|
snuffle; snivel
|
snuff up mucus through the nose
|
|
snuffle; blub; blubber; sniffle; snivel
|
cry or whine with snuffling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
snuffle
|
* danh từ
- sự khụt khịt; sự hít mạnh - (the snuffles) sự ngạt mũi - giọng ngạt mũi; câu chuyện nói giọng mũi - (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức giả * động từ - khụt khịt; hít mạnh - nói giọng mũi - (từ hiếm,nghĩa hiếm) lời nói đạo đức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
