English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snuffers

Best translation match:
English Vietnamese
snuffers
* danh từ số nhiều
- kéo cắt hoa đèn ((cũng) a pair of snuffers)

Probably related with:
English Vietnamese
snuffers
hoặc dao ;
snuffers
hoặc dao ;

May related with:
English Vietnamese
snuffer-tray
-tray)
/'snʌfətrei/
* danh từ
- khay đựng kéo cắt hoa đèn
snuffers
* danh từ số nhiều
- kéo cắt hoa đèn ((cũng) a pair of snuffers)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: