English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snuffer

Best translation match:
English Vietnamese
snuffer
* danh từ
- người nghiện thuốc hít

May be synonymous with:
English English
snuffer; snuff user
a person who uses snuff

May related with:
English Vietnamese
snuffer-tray
-tray)
/'snʌfətrei/
* danh từ
- khay đựng kéo cắt hoa đèn
snuffers
* danh từ số nhiều
- kéo cắt hoa đèn ((cũng) a pair of snuffers)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: