English to Vietnamese
Search Query: snub
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
snub
|
* tính từ
- tẹt và hếch (mũi) * danh từ - (từ hiếm,nghĩa hiếm) mũi tẹt và hếch - sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt =to suffer a snub+ bị chỉnh; bị mất mặt * ngoại động từ - chỉnh, làm nhục, làm mất mặt, làm cụt vòi - (hàng hải) cột (tàu) lại |
May be synonymous with:
| English | English |
|
snub; rebuff; repulse
|
an instance of driving away or warding off
|
|
snub; cold shoulder; cut
|
a refusal to recognize someone you know
|
|
snub; cut; disregard; ignore; turn a blind eye
|
refuse to acknowledge
|
|
snub; rebuff; repel
|
reject outright and bluntly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
snub-nosed
|
* tính từ
- có mũi tẹt và hếch |
|
snubbing
|
* danh từ
- sự chỉnh, sự làm nhục, sự làm mất mặt, sự làm cụt vòi |
|
snubbed
|
* tính từ
- xem snub |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
