English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snowy

Best translation match:
English Vietnamese
snowy
* tính từ
- đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết
=the snowy season+ mùa tuyết rơi
=snowy hair+ tóc bạc như tuyết

Probably related with:
English Vietnamese
snowy
kiện ; như tuyết ; tuyết rơi ; tuyết ;
snowy
kiện ; như tuyết ; tuyết rơi ; tuyết ;

May be synonymous with:
English English
snowy; white
marked by the presence of snow
snowy; snow-clad; snow-covered
covered with snow
snowy; snow-white
of the white color of snow

May related with:
English Vietnamese
snowiness
* danh từ
- sự phủ đầy tuyết, sự có nhiều tuyết
snowy
* tính từ
- đầy tuyết, phủ tuyết, nhiều tuyết
=the snowy season+ mùa tuyết rơi
=snowy hair+ tóc bạc như tuyết
snowy-owl
* danh từ
- xem snow-owl
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: