English to Vietnamese
Search Query: snort
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
snort
|
* danh từ
- (như) snorkel - sự khịt; tiếng khịt khịt (của mũi; của máy...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc rượu nhỏ, hớp rượu * động từ - khịt khịt mũi - khịt khịt mũi tỏ vẻ =to snort defiance at somebody+ khịt khịt mũi tỏ vẻ bất chấp người nào - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cười hô hố |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
snort
|
hớp ; uống ;
|
|
snort
|
hớp ; uống ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
snort; snicker; snigger
|
a disrespectful laugh
|
|
snort; bird; boo; bronx cheer; hiss; hoot; raspberry; razz; razzing
|
a cry or noise made to express displeasure or contempt
|
|
snort; huff
|
inhale recreational drugs
|
|
snort; take a hit
|
inhale through the nose
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
short snort
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hớp rượu mạnh |
|
snorting
|
* danh từ
- tiếng gáy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
