English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sneaking

Best translation match:
English Vietnamese
sneaking
* tính từ
- vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
=to have a sneaking fondness for somebody+ thầm mến ai

Probably related with:
English Vietnamese
sneaking
le ; len lỏi ; lén lút ; lại lén lút ; lấy ; lẩn ; lẻn vô ; lẻn ; lục ; mà lại lén lút ; mèo chuột ; trốn chui trốn lũi ; trốn tránh ; trốn ;
sneaking
le ; len lỏi ; lén lút ; lại lén lút ; lấy ; lẩn ; lẻn vô ; lẻn ; lục ; mà lại lén lút ; mèo chuột ; trốn chui trốn lũi ; trốn tránh ; trốn ;

May be synonymous with:
English English
sneaking; unavowed
not openly expressed

May related with:
English Vietnamese
sneak preview
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự chiếu thử một bộ phim (để lấy ý kiến của một số người trước khi đem chiếu rộng rãi)
sneak-thief
* danh từ
- kẻ cắp vặt (lấy đồ vật để gần cửa sổ, cửa ra vào), kẻ đánh cắp lén
sneaking
* tính từ
- vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén
=to have a sneaking fondness for somebody+ thầm mến ai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: