English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snatcher

Best translation match:
English Vietnamese
snatcher
* danh từ
- (trong từ ghép) người vồ lấy (rồi đem đi)

Probably related with:
English Vietnamese
snatcher
kẻ thích trẻ con ;
snatcher
kẻ thích trẻ con ;

May be synonymous with:
English English
snatcher; abductor; kidnaper; kidnapper
someone who unlawfully seizes and detains a victim (usually for ransom)

May related with:
English Vietnamese
body-snatcher
* danh từ
- người trộm xác chết (đẻ bán cho các nhà phẫu thuật ở Anh xưa)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bắn tỉa, người bắn giỏi
baby-snatcher
* danh từ
- người đàn bà ăn trộm trẻ con, nhất là trộm ở xe đẩy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: