English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snarl

Best translation match:
English Vietnamese
snarl
* danh từ
- tiếng gầm gừ (chó)
- tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn
=to answer with a snarl+ trả lời với giọng cằn nhằn
* động từ
- gầm gừ (chó)
- càu nhàu, cằn nhằn
=to snarl out an answer+ cằn nhằn mà trả lời
=to snarl at somebody+ cằn nhẳn cằn nhằn với ai
* danh từ
- chỗ thắt nút, cái nút; chỗ nối
=hair full of snarls+ tóc rối kết lại
- tình trạng lộn xộn; sự rối beng; mớ bòng bong
!traffic snarl
- tình trạng xe cộ ùn lại, sức tắc nghẽn giao thông
* ngoại động từ
- làm rối, làm xoắn (chỉ)
- chạm bằng cái đột
* nội động từ
- rối beng, rối mù

May be synonymous with:
English English
snarl; maze; tangle
something jumbled or confused
snarl; snap
utter in an angry, sharp, or abrupt tone
snarl; entangle; mat; tangle
twist together or entwine into a confusing mass
snarl; embrangle; snarl up
make more complicated or confused through entanglements

May related with:
English Vietnamese
snarling
* tính từ
- gầm gừ
- càu nhàu, cằn nhằn
snarl-up
* danh từ
- sự ùn tắc; tình trạng rối ren, tình trạng mắc kẹt (nhất là về (giao thông))
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: