English to Vietnamese
Search Query: snarl
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
snarl
|
* danh từ
- tiếng gầm gừ (chó) - tiếng càu nhàu, tiếng cằn nhằn =to answer with a snarl+ trả lời với giọng cằn nhằn * động từ - gầm gừ (chó) - càu nhàu, cằn nhằn =to snarl out an answer+ cằn nhằn mà trả lời =to snarl at somebody+ cằn nhẳn cằn nhằn với ai * danh từ - chỗ thắt nút, cái nút; chỗ nối =hair full of snarls+ tóc rối kết lại - tình trạng lộn xộn; sự rối beng; mớ bòng bong !traffic snarl - tình trạng xe cộ ùn lại, sức tắc nghẽn giao thông * ngoại động từ - làm rối, làm xoắn (chỉ) - chạm bằng cái đột * nội động từ - rối beng, rối mù |
May be synonymous with:
| English | English |
|
snarl; maze; tangle
|
something jumbled or confused
|
|
snarl; snap
|
utter in an angry, sharp, or abrupt tone
|
|
snarl; entangle; mat; tangle
|
twist together or entwine into a confusing mass
|
|
snarl; embrangle; snarl up
|
make more complicated or confused through entanglements
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
snarling
|
* tính từ
- gầm gừ - càu nhàu, cằn nhằn |
|
snarl-up
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
