English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beneficial

Best translation match:
English Vietnamese
beneficial
* tính từ
- có ích; có lợi; tốt
- (pháp lý) sinh hoa lợi (tài sản)

Probably related with:
English Vietnamese
beneficial
chữa bệnh ; có lợi cho ; có lợi ; có ích ; là có lợi ; lợi ; mang lại lợi ích của việc ; mang lại lợi ích của việc đi ; mang lại lợi ích ; ích ; đem lại lợi ích ;
beneficial
chữa bệnh ; có lợi cho ; có lợi ; có ích ; là có lợi ; lợi ; mang lại lợi ích ; ích ; đem lại lợi ích ;

May be synonymous with:
English English
beneficial; good
promoting or enhancing well-being

May related with:
English Vietnamese
beneficial
* tính từ
- có ích; có lợi; tốt
- (pháp lý) sinh hoa lợi (tài sản)
beneficially
* phó từ
- hữu ích, ích lợi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: