English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: snail

Best translation match:
English Vietnamese
snail
* danh từ
- con ốc sên, con sên
=to go at the snail's pace (gallop)+ đi chậm như sên
- người chậm như sên
* động từ
- bắt ốc sên, khử ốc sên (ở vườn)

Probably related with:
English Vietnamese
snail
ngớ ngẩn thế … ; sên ; ăn ốc sên ; ốc rồi ; ốc sên ;
snail
sên ; ăn ốc sên ; ốc rồi ; ốc sên ;

May be synonymous with:
English English
snail; escargot
edible terrestrial snail usually served in the shell with a sauce of melted butter and garlic

May related with:
English Vietnamese
sea snail
* danh từ
- (động vật học) cá vây tròn
snail-paced
* tính từ
- đi chậm như sên
snail-slow
* tính từ
- chậm như sên
pond-snail
* danh từ
- (động vật học) ốc ao
snail-cased
* tính từ
- chậm như sên
snail-pace
* danh từ
- bước đi chậm chạp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: