English to Vietnamese
Search Query: snaffle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
snaffle
|
* danh từ
- cương ngựa không có dây cằm !to ride someone on the snaffle - gượng nhẹ người nào * ngoại động từ - (từ lóng) nẫng, thủ, xoáy |
May be synonymous with:
| English | English |
|
snaffle; snaffle bit
|
a simple jointed bit for a horse; without a curb
|
|
snaffle; grab; snap up
|
get hold of or seize quickly and easily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
snaffle
|
* danh từ
- cương ngựa không có dây cằm !to ride someone on the snaffle - gượng nhẹ người nào * ngoại động từ - (từ lóng) nẫng, thủ, xoáy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
