English to Vietnamese
Search Query: smuggling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
smuggling
|
* danh từ
- sự buôn lậu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
smuggling
|
buôn lậu ; buôn ; lậu ; ăn cắp ;
|
|
smuggling
|
buôn lậu ; buôn ; lậu ; ăn cắp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
smuggle
|
* ngoại động từ
- buôn lậu - mang lén, đưa lén; cất lén =to smuggle something into the room+ mang lén vật gì vào trong phòng =to smuggle something away+ mang lén vật gì đi * nội động từ - buôn lậu |
|
smuggling
|
* danh từ
- sự buôn lậu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
