English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smug

Best translation match:
English Vietnamese
smug
* tính từ
- thiển cận mà tự mãn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đỏm dáng, bảnh choẹ
* danh từ
-(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) người khó chan hoà với mọi người
- người không thích thể thao thể dục

Probably related with:
English Vietnamese
smug
lão ; sức tự mãn ;
smug
lão ; sức tự mãn ;

May be synonymous with:
English English
smug; self-satisfied
marked by excessive complacency or self-satisfaction

May related with:
English Vietnamese
smugness
* danh từ
- xem smug
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: