English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smudging

Best translation match:
English Vietnamese
smudging
* danh từ
- sự nhoè hình (trên màn hình)

May related with:
English Vietnamese
smudge
* danh từ ((cũng) smutch)
- lửa hun (ruồi, muỗi...; làm tan sương giá để bảo vệ cây...)
- vết bẩn, vết dơ
- đường mờ, dấu vết mờ mờ
* ngoại động từ ((cũng) smutch)
- làm bẩn, làm dơ; làm nhoè
- làm hại, làm tổn thương, bôi nhọ (danh dự...)
* nội động từ
- mờ; nhoè
=this ink smudges easily+ mực này dễ nhoè
smudging
* danh từ
- sự nhoè hình (trên màn hình)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: