English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smokeless

Best translation match:
English Vietnamese
smokeless
* danh từ
- không có khói

Probably related with:
English Vietnamese
smokeless
không khói ;
smokeless
không khói ;

May related with:
English Vietnamese
smokeless powder
* danh từ
- (quân sự) thuốc súng không khói
smokelessness
* danh từ
- sự không có khói
smokeless-marker
* danh từ
- tín hiệu bằng khói
smokeless-pipe
* danh từ
- ống dẫn khói
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: