English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bending

Best translation match:
English Vietnamese
bending
- sự uốn
- pure b. sự uốn thuần tuý (của dầm)

Probably related with:
English Vietnamese
bending
bẻ ; cong lại ; cong ; cái thời chỉ biết bẻ cong ; cúi ; cúi đầu ; gập ; năng lực ném ; truyền thống ; tại luồn lách ; uốn cong ; uốn các ; uốn ; điều khiển nguyên tố ;
bending
bẻ ; cong lại ; cong ; cúi ; cúi đầu ; gập ; năng lực ném ; tại luồn lách ; uốn cong ; uốn các ; uốn ; điều khiển nguyên tố ;

May be synonymous with:
English English
bending; bend
movement that causes the formation of a curve
bending; deflection; deflexion
the property of being bent or deflected

May related with:
English Vietnamese
e-plane bend
- (Tech) đoạn uốn hình mặt phẳng E (ống dẫn sóng)
backward bending supply curve of labour
- (Econ) Đường cung lao động cong về phía sau.
+ Quan hệ giữa cung lao động, bất luận được xác định bằng cách nào, và tiền lương lao động.
carrick-bend
* danh từ
- cái nút để nối hai dây thừng
s-bend
* danh từ
- ống hình chữ S để mùi thối khỏi ra
bending
- sự uốn
- pure b. sự uốn thuần tuý (của dầm)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: