English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bender

Best translation match:
English Vietnamese
bender
* danh từ
- (từ lóng) bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
=to go on a bender+ chè chén linh đình, ăn uống say sưa
=to go on a bender+ say sưa
- đồng sáu xu (nửa silinh)

Probably related with:
English Vietnamese
bender
thủy sư ; tiết thủy sư ;
bender
thủy sư ; tiết thủy sư ;

May be synonymous with:
English English
bender; booze-up; carousal; carouse; toot
revelry in drinking; a merry drinking party
bender; breaking ball; curve; curve ball
a pitch of a baseball that is thrown with spin so that its path curves as it approaches the batter

May related with:
English Vietnamese
bender
* danh từ
- (từ lóng) bữa chén linh đình, bữa chén say sưa
=to go on a bender+ chè chén linh đình, ăn uống say sưa
=to go on a bender+ say sưa
- đồng sáu xu (nửa silinh)
bender
thủy sư ; tiết thủy sư ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: