English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ben

Best translation match:
English Vietnamese
ben
* danh từ
- đỉnh núi

Probably related with:
English Vietnamese
ben
ben này ; chờ đã ben ; co ; giết ; giờ đây ; hôn ; i ben ; là ben ; người ; nào ; tân ; tụi ; đây là ben ; đây ; ̀ ben ; ̀ ; ́ c ben ; ́ ; ̉ i ben ; ̣ ;
ben
ben này ; bạn ; bến ; chờ đã ben ; co ; giết ; giờ đây ; hôn ; i ben ; là ben ; người ; no ́ ; nào ; tân ; tụi ; đây là ben ; đây ; ̀ ben ; ́ c ben ; ̉ i ben ;

May related with:
English Vietnamese
ben
* danh từ
- đỉnh núi
ben
ben này ; chờ đã ben ; co ; giết ; giờ đây ; hôn ; i ben ; là ben ; người ; nào ; tân ; tụi ; đây là ben ; đây ; ̀ ben ; ̀ ; ́ c ben ; ́ ; ̉ i ben ; ̣ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: