English to Vietnamese
Search Query: smashed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
smashed
|
* tính từ
- say rượu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
smashed
|
bà đánh ; bị đụng ; giữa những thứ đã vỡ vụn ; gây ; hỗn hợp ; làm bể ; làm vỡ ; lại phá ; nghiền nát ; phá vỡ ; phá ; rơi bể đó ; say dữ rồi ; say ; sỉn rồi ; sỉn ; tông ; va ; đã đạp nát ; đè bẹp ; đập bể ; đập mạnh ; đập tan ; đập ;
|
|
smashed
|
bà đánh ; bị đụng ; gây ; hỗn hợp ; làm bể ; làm vỡ ; lại phá ; nghiền nát ; nát ; phá vỡ ; phá ; rơi bể đó ; say dữ rồi ; say ; sỉn rồi ; sỉn ; tông ; va ; đè bẹp ; đập bể ; đập mạnh ; đập tan ; đập ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
smashed; besotted; blind drunk; blotto; cockeyed; crocked; fuddled; loaded; pie-eyed; pissed; pixilated; plastered; slopped; sloshed; soaked; soused; sozzled; squiffy; stiff; tight; wet
|
very drunk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
smash-and-grab raid
|
* danh từ
- sự cướp phá - cuộc cướp phá (một cửa hàng) |
|
smash-hit
|
* danh từ
- (từ lóng) sự thành công, sự thắng lợi |
|
smash-up
|
* danh từ
- sự phá huỷ hoàn toàn, sự tiêu diệt hoàn toàn (quân địch) - sự phá sản |
|
smashing
|
* tính từ
- (từ lóng) cừ, ác, chiến |
|
smash-and-grab
|
* tính từ
- cướp phá |
|
smashed
|
* tính từ
- say rượu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
