English to Vietnamese
Search Query: smalltalk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
smalltalk
|
- Tên một ngôn ngữ lập trình và môi trường lập trình bậc cao, xem các quá trình điện toán như là những đối tượng gửi thông báo tin lẫn cho nhau
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
smalltalk
|
- Tên một ngôn ngữ lập trình và môi trường lập trình bậc cao, xem các quá trình điện toán như là những đối tượng gửi thông báo tin lẫn cho nhau
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
