English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: below

Best translation match:
English Vietnamese
below
* phó từ
- ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
=as it will be said below+ như sẽ nói ở dưới đây
=the court below+ toà án dưới
* giới từ
- dưới, ở dưới, thấp hơn
=ten degrees below 0+ mười độ dưới 0
=the average+ dưới trung bình
=the horizon+ dưới chân trời
- không xứng đáng; không đáng phải quan tâm
=to be below someone's hope+ không xứng đáng với sự mong đợi của ai
!below the mark
- (xem) mark
!belong par
- (xem) par

Probably related with:
English Vietnamese
below
bên dươ ; bên dưới nữa ; bên dưới ; còn dưới ; dươ ; dưới cả ; dưới kia ; dưới làn ; dưới mức ; dưới quyền ; dưới ; dưới đây ; dưới đó ; dưới đất ; dưới định ; hầm ; mình bên dưới ; mức dưới ; ngay bên dưới ; ngay dưới ; phía bên dưới ; phía dưới ; phía sau ; phần dưới ; quá ; sau buồn ; sau đây ; thấp hơn ; thấp ; thể ; trên xuống ; trễ ; trống ; với thu ; xuống dưới ; xuống hầm tàu ; xuống ; xây ngầm ; đươ ; độ dưới ; độ âm ; ẩn bên dưới ; ở bên dưới ; ở dưới ; ở phía dưới ; ở ;
below
bên dươ ; bên dưới nữa ; bên dưới ; còn dưới ; dươ ; dưới cả ; dưới kia ; dưới làn ; dưới mức ; dưới quyền ; dưới ; dưới đây ; dưới đó ; dưới đất ; dưới định ; hầm ; mình bên dưới ; mức dưới ; ngay bên dưới ; ngay dưới ; phía bên dưới ; phía dưới ; phía sau ; phần dưới ; sau đây ; thấp hơn ; thấp ; thể ; trên xuống ; trễ ; trống ; với thu ; xuống dưới ; xuống hầm tàu ; xuống ; xây ngầm ; đươ ; độ dưới ; độ âm ; ẩn bên dưới ; ở bên dưới ; ở dưới ; ở phía dưới ; ở ;

May be synonymous with:
English English
below; at a lower place; beneath; to a lower place
in or to a place that is lower
below; down the stairs; downstairs; on a lower floor
on a floor below

May related with:
English Vietnamese
below
* phó từ
- ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
=as it will be said below+ như sẽ nói ở dưới đây
=the court below+ toà án dưới
* giới từ
- dưới, ở dưới, thấp hơn
=ten degrees below 0+ mười độ dưới 0
=the average+ dưới trung bình
=the horizon+ dưới chân trời
- không xứng đáng; không đáng phải quan tâm
=to be below someone's hope+ không xứng đáng với sự mong đợi của ai
!below the mark
- (xem) mark
!belong par
- (xem) par
below
bên dươ ; bên dưới nữa ; bên dưới ; còn dưới ; dươ ; dưới cả ; dưới kia ; dưới làn ; dưới mức ; dưới quyền ; dưới ; dưới đây ; dưới đó ; dưới đất ; dưới định ; hầm ; mình bên dưới ; mức dưới ; ngay bên dưới ; ngay dưới ; phía bên dưới ; phía dưới ; phía sau ; phần dưới ; quá ; sau buồn ; sau đây ; thấp hơn ; thấp ; thể ; trên xuống ; trễ ; trống ; với thu ; xuống dưới ; xuống hầm tàu ; xuống ; xây ngầm ; đươ ; độ dưới ; độ âm ; ẩn bên dưới ; ở bên dưới ; ở dưới ; ở phía dưới ; ở ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: