English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: belong

Best translation match:
English Vietnamese
belong
* nội động từ
- thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu
=the power belongs to the people+ chính quyền thuộc về tay nhân dân
- thuộc vào (chỗ nào), ở (chỗ nào)
=where do these things belong?+ những thứ này để vào chỗ nào?
=where it belongs+ đúng chỗ
=to belong in+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở chỗ nào
=to belong here+ là người; ở đây; ở đúng ngay dưới đầu đề này
- thuộc về bổn phận của, là việc của; có liên quan tới
=it belongs to you investigate the matter+ bổn phận của anh là phải điều tra vấn đề
- thuộc vào loại
=whales belong among the mammals+ cá voi thuộc loài có vú
- là hội viên của
!to belong together
- ăn ý nhau, hợp tính hợp tình với nhau
!to belong with
- có quan hệ với, liên quan với

Probably related with:
English Vietnamese
belong
bay ; chỗ của ; chỗ ; của ; dự định ở ; giống ; gắn bó của ; gắn bó với nơi ; gộp chung ; hợp nơi ; là chỗ của ; là của ; là nghề của ; là người ; là nơi của ; là ; này nguy hiểm ; này ; nên ở ; nơi ; phải ; sẽ quay lại đón ; sẽ ; sẽ ở ; theo ; thuô ; thuô ̣ c vê ; thuô ̣ c vê ̀ no ; thuô ̣ c vê ̀ no ́ ; thuô ̣ c vê ̀ ; thuộc về nơi ; thuộc về ; thuộc ; thân thuộc ; thường trú của ; trộm ; vẫn thuộc về ; về nhà ; ăn ý ; đi ; đã thuộc về nơi ; đươ ̣ c ; đủ ; ở ;
belong
bay ; chỗ của ; chỗ ; của ; dáng ; dự định ở ; giống ; gắn bó của ; gắn bó với nơi ; gộp chung ; hợp nơi ; là của ; là người ; là nơi của ; là ; này nguy hiểm ; nên ở ; nơi ; phải ; sẽ quay lại đón ; sẽ ; sẽ ở ; theo ; thuô ; thuô ̣ c vê ; thuô ̣ c vê ̀ ; thuô ̣ ; thuộc về nơi ; thuộc về ; thuộc ; thân thuộc ; thường trú của ; vẫn thuộc về ; về nhà ; ăn ý ; đi ; đã thuộc về nơi ; đươ ̣ c ; đủ ; ở ;

May be synonymous with:
English English
belong; go
be in the right place or situation
belong; belong to
be a part or adjunct

May related with:
English Vietnamese
belongings
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành lý (của ai)
- bà con họ hàng (của ai)
- những cái đó liên quan (tới một vấn đề gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: