English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: acrid

Best translation match:
English Vietnamese
acrid
* tính từ
- hăng, cay sè
- chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ...)

May be synonymous with:
English English
acrid; pungent
strong and sharp
acrid; acerb; acerbic; acid; bitter; blistering; caustic; sulfurous; sulphurous; virulent; vitriolic
harsh or corrosive in tone

May related with:
English Vietnamese
acridity
* danh từ
- vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè
- sự chua cay, sừ gay gắt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: