English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: slipover

Best translation match:
English Vietnamese
slipover
* tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- dễ mặc, dễ cởi (quần áo)
- mặc chui qua đầu (áo)
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- áo dễ mặc, áo dễ cởi
- áo mặc chui qua đầu (áo nịt...)

May be synonymous with:
English English
slipover; pullover
a sweater that is put on by pulling it over the head

May related with:
English Vietnamese
slipover
* tính từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- dễ mặc, dễ cởi (quần áo)
- mặc chui qua đầu (áo)
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- áo dễ mặc, áo dễ cởi
- áo mặc chui qua đầu (áo nịt...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: