English to Vietnamese
Search Query: slink
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
slink
|
* danh từ
- súc vật ((thường) là bò) đẻ non - thịt súc vật ((thường) là bò) đẻ non * động từ - đẻ non, đẻ thiếu tháng (súc vật) * nội động từ slunk - ((thường) + away, by, in, off...) đi lén, lẩn =to slink in+ lén vào |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
slink-butcher
|
* danh từ
- người bán thịt súc vật đẻ non |
|
slinked
|
- xem slink
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
