English to Vietnamese
Search Query: bellows
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bellows
|
* động từ
- kêu; rống (như bò) - gầm vang (sấm, súng) * danh từ số nhiều - ống bể, ống thổi =a pair of bellows+ bễ (lò rèn) - ống gió (đàn đạp hơi) - phần xếp (của máy ảnh) - phổi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bellows
|
cái ống thổi ; ống thổi ;
|
|
bellows
|
cái ống thổi ; ống thổi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bellows
|
* động từ
- kêu; rống (như bò) - gầm vang (sấm, súng) * danh từ số nhiều - ống bể, ống thổi =a pair of bellows+ bễ (lò rèn) - ống gió (đàn đạp hơi) - phần xếp (của máy ảnh) - phổi |
|
foot-bellows
|
* danh từ
- ống bễ đạp chân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
