English to Vietnamese
Search Query: slicker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
slicker
|
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- khoé lừa giỏi - tay bợm già - áo đi mưa |
May be synonymous with:
| English | English |
|
slicker; oilskin
|
a macintosh made from cotton fabric treated with oil and pigment to make it waterproof
|
|
slicker; beguiler; cheat; cheater; deceiver; trickster
|
someone who leads you to believe something that is not true
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
slicker
|
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- khoé lừa giỏi - tay bợm già - áo đi mưa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
