English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: belle

Best translation match:
English Vietnamese
belle
* danh từ
- người đàn bà đẹp nhất, hoa khôi

Probably related with:
English Vietnamese
belle
bell ; bella ; lấy belle ; ta phải ; â ; â ́ ; đẹp ; đợi đã ;
belle
bell ; bella ; lấy belle ; ta phải ; â ; â ́ ; đẹp ; đợi đã ;

May related with:
English Vietnamese
bell-bouy
* danh từ
- (hàng hải) phao chuông
bell-boy
-boy)
/'kɔ:lbɔi/
* danh từ
- người trực tầng (ở khách sạn)
bell-flower
* danh từ
- (thực vật học) giống cây hoa chuông
bell-glass
* danh từ
- chuông thuỷ tinh (để chụp cây thí nghiệm...)
bell-hop
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) bell-boy
bell-mouthed
* tính từ
- loe miệng
bell-pull
* danh từ
- dây chuông
bell-push
* danh từ
- nút chuông (chuông điện)
bell-ringer
* danh từ
- người kéo chuông (ở nhà thờ)
bell-shaped
* tính từ
- hình chuông
bell-wether
* danh từ
- cừu đầu đàn có đeo chuông
- đấu bò
belle
* danh từ
- người đàn bà đẹp nhất, hoa khôi
call-bell
* danh từ
- chuông để gọi
death-bell
* danh từ
- chuông báo tử
dinner-bell
* danh từ
- chuông báo giờ ăn
diving-bell
* danh từ
- thùng thợ lặn
dressing-bell
* danh từ
- chuông báo giờ mặc lễ phục (ăn cơm tối)
dumb-bell
* nội động từ
- tập tạ
passing-bell
* danh từ
- hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử
quarter-bell
* danh từ
- chuông (đồng hồ) cách 15 phút đánh một lần
sleigh-bell
* danh từ
- nhạc ngựa kéo xe trượt tuyết
smoke-bell
* danh từ
- cái chụp khói, cái nón thông phong
electric bell
- (Tech) chuông điện
bell captain
* danh từ
- người trực tầng ở khách sạn, câu lạc bộ (để khuân hành lý, mở cửa...)
bell-bottomed
* tính từ
- (nói về quần) ống loe
bell-bottoms
* danh từ
- quần ống loe
bell-buoy
* danh từ
- phao chuông
bell-ringing
* danh từ
- sự kéo chuông nhà thờ
bell-tent
* danh từ
- lều có cọc đỡ ở giữa và có hình quả chuông
division-bell
* danh từ
- chuông báo hiệu sắp có cuộc biểu quyết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: