English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: slave

Best translation match:
English Vietnamese
slave
* danh từ
- người nô lệ (đen & bóng)
=a slave to drink+ (nghĩa bóng) người nô lệ của ma men
- người làm việc đầu tắt mặt tối, thân trâu ngựa
- người bỉ ổi
* nội động từ
- làm việc đầu tắt mặt tối, làm thân trâu ngựa
=to slave from dawn until midnight+ làm việc đầu tắt mặt tối từ sáng sớm đến khuya
=to slave at mathematics+ chăm học toán

Probably related with:
English Vietnamese
slave
cho nô lệ ; chàng nô lệ ; công việc ; cận ; hầu cận trong ; hầu hạ ; hầu trong ; hầu ; khỉ gió ; kẻ nô lệ ; làm nô lệ ; ngốc ơi ; nô lê ; nô lê ̣ ; nô lệ binh ; nô lệ bẩn thỉu ; nô lệ ; nô lệ đó ; nô ; phục vụ ; phục ; thằng nô lệ ; tên nô lệ ; tì ; đứa nô lệ ; ́ nô lê ̣ ;
slave
chàng nô lệ ; công việc ; cận ; hầu cận trong ; hầu hạ ; hầu trong ; hầu ; khỉ gió ; kẻ nô lệ ; làm nô lệ ; ngốc ơi ; nô lê ; nô lê ̣ ; nô lệ binh ; nô lệ bẩn thỉu ; nô lệ ; nô lệ đó ; nô ; phó ; phục vụ ; thằng nô lệ ; tên nô lệ ; tì ; đỡ ; đứa nô lệ ; ́ nô lê ̣ ;

May be synonymous with:
English English
slave; hard worker; striver
someone who works as hard as a slave

May related with:
English Vietnamese
galley-slave
* danh từ
- người nô lệ chèo thuyền
- người phải làm việc cực nhọc
slave states
* danh từ số nhiều
- (sử học) những bang ở miền nam nước Mỹ (có chế độ nô lệ trước nội chiến)
slave-born
* tính từ
- sinh ra trong cảnh nô lệ, bố mẹ là người nô lệ
slave-grown
* tính từ
- do người nô lệ sản xuất (hàng hoá)
slave-holder
* danh từ
- chủ nô
slave-hunter
* danh từ
- người săn nô lệ
slave-ship
* danh từ
- tàu buôn nô lệ
slave-trade
-traffic)
/'sleiv,træfik/
* danh từ
- nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ
slave-trades
* danh từ
- người buôn bán nô lệ
slave-traffic
-traffic)
/'sleiv,træfik/
* danh từ
- nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ
white slave
* danh từ
- con gái bị lừa đưa ra nước ngoài làm đĩ
white-slave
* tính từ
- white-slave traffic nghề lừa con gái đưa ra nước ngoài làm đĩ
slave-driver
* danh từ
- cai nô (người trông coi nô lệ)
- người chủ ác nghiệt
slave-state
* danh từ
- bang ở Mỹ duy trì chế độ nô lệ (đến Nội chiến)
slave-trader
* danh từ
- người buôn bán nô lệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: