English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: slake

Best translation match:
English Vietnamese
slake
* ngoại động từ
- làm nhẹ, làm dịu (đau đớn); làm nguôi (mối hận...); làm thoả mãn
=to slake one's thirst+ làm cho đỡ khát, giải khát
=to slake a revenge+ trả thù
- tôi (vôi)

May be synonymous with:
English English
slake; allay; assuage; quench
satisfy (thirst)
slake; abate; slack
make less active or intense
slake; slack
cause to heat and crumble by treatment with water

May related with:
English Vietnamese
slaking
* danh từ
- sự dập tắt
- sự tôi vôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: