English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: skyed

Best translation match:
English Vietnamese
skyed
- xem sky

May related with:
English Vietnamese
mackerel sky
* danh từ
- trời phủ đầy những đám mây bông trắng nhỏ
sky marker
* danh từ
- đèn dù, pháo sáng
sky pilot
* danh từ
- (từ lóng) mục sư
sky truck
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) máy bay vận tải
sky-blue
* tính từ
- xanh da trời
* danh từ
- màu xanh da trời
sky-born
* tính từ
- (thơ ca) sinh ra ở cõi tiên, vốn là người thần tiên
sky-clad
* tính từ
-(đùa cợt) mặc áo da, trần truồng
sky-high
* tính từ
- cao ngất trời, cao tận mây xanh
=sky-high mountains+ núi cao ngất trời
sky-rocket
* danh từ
- pháo thăng thiên
* nội động từ
- tăng vọt, lên vùn vụt (giá cả)
sky-scraper
* danh từ
- (như) skysail
- nhà chọc trời
sky-writer
* danh từ
- máy bay quảng cáo
sky-writing
* danh từ
- chữ (quảng cáo...) vẽ lên bầu trời (bằng máy bay); quảng cáo trên bầu trời
sky-borne
* tính từ
- (quân sự) vận chuyển bằng đường không
sky-cap
* danh từ
- người mang hành lý xách tay ở sân bay
sky-diding
* danh từ
- môn thể thao nhảy từ trên máy bay và rơi tự do lâu cho đến khi có thể an toàn mở dù
sky-dived
* tính từ
- nhuộm màu xanh da trời
sky-diver
* danh từ
- người tham gia môn thể thao nhảy từ trên máy bay và rơi tự do lâu cho đến khi có thể an toàn mở dù
sky-diving
* danh từ
- môn thể thao nhảy ra từ máy bay và biểu diễn khi để rơi tự do một lúc lâu rồi mới bung dù
sky-pilot
* danh từ
- giáo sĩ trên tàu chiến
sky-truck
* danh từ
- (kỹ thuật) thủ tục máy bay vận tải
skyed
- xem sky
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: