English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: skiver

Best translation match:
English Vietnamese
skiver
* danh từ
- người lạng mỏng (da, cao su...)
- dao lạng (để lạng mỏng da)
- da lạng (đã lạng mỏng)

May related with:
English Vietnamese
skiver
* danh từ
- người lạng mỏng (da, cao su...)
- dao lạng (để lạng mỏng da)
- da lạng (đã lạng mỏng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: