English to Vietnamese
Search Query: skitter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
skitter
|
* nội động từ
- bay đớp mặt nước (chim) - câu nhắp, câu nhử, câu rê (câu cá) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
skitter; scamper; scurry; scuttle
|
to move about or proceed hurriedly
|
|
skitter; skim; skip
|
cause to skip over a surface
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
skitter
|
* nội động từ
- bay đớp mặt nước (chim) - câu nhắp, câu nhử, câu rê (câu cá) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
