English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: skirting

Best translation match:
English Vietnamese
skirting
* danh từ
- gờ; viền; rìa
- vải để may quần, váy
- gỗ viền chân tường

May be synonymous with:
English English
skirting; encircling
being all around the edges; enclosing

May related with:
English Vietnamese
hobble-skirt
* danh từ
- váy bó ống (chân)
hoop-skirt
* danh từ
- váy phồng
skirt-dance
* nội động từ
- nhảy xoè váy
skirt-dancer
* danh từ
- người nhảy xoè váy
skirt-dancing
* danh từ
- sự nhảy xoè váy
skirting-board
* danh từ
- (kiến trúc) ván chân tường
grass-skirt
* danh từ
- váy bằng lá và cỏ dài (người Pôlinêdi)
skirting
* danh từ
- gờ; viền; rìa
- vải để may quần, váy
- gỗ viền chân tường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: