English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: skinny

Best translation match:
English Vietnamese
skinny
* tính từ
- (thuộc) da; như da
- gầy giơ xương, gầy nhom

Probably related with:
English Vietnamese
skinny
biết ; chàng gầy ; giác gì đâu ; gầy ghê ; gầy gò ; gầy nhom này ; gầy nhom ; gầy trơ xương ; gầy ; nhỏ này ; rất gầy ; tưởng của ta ; tưởng của ; tưởng ; ốm nhom này ; ốm nhom ; ốm yếu ; ốm ;
skinny
biết ; chàng gầy ; giác gì đâu ; gầy ghê ; gầy gò ; gầy nhom này ; gầy nhom ; gầy trơ xương ; gầy ; là gầy gò ; nhỏ này ; rất gầy ; tưởng của ta ; tưởng của ; tưởng ; ốm nhom này ; ốm nhom ; ốm yếu ; ốm ;

May be synonymous with:
English English
skinny; boney; scraggy; scrawny; underweight; weedy
being very thin
skinny; tight fitting; tight-fitting; tightfitting; tightly fitting
fitting snugly
skinny; cheeseparing; close; near; penny-pinching
giving or spending with reluctance

May related with:
English Vietnamese
skinniness
* danh từ
- sự gầy giơ xương, sự gầy nhom
skinny
* tính từ
- (thuộc) da; như da
- gầy giơ xương, gầy nhom
skinny-dipping
* danh từ
- (thông tục) việc bơi ở truồng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: