English to Vietnamese
Search Query: bell
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bell
|
* danh từ
- cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...) - tiếng chuông - (thực vật học) tràng hoa - (địa lý,địa chất) thể vòm !to bear the bell - giữ vai trò phụ trách, giữ vai trò lãnh đạo, ở địa vị hàng đầu !to bear (carry) away the bell - chiếm giải nhất trong cuộc thi !to lose the bell - thất bại trong cuộc thi !to ring the bell - rung chuông - (thực vật học) tiến bộ, đạt được những kết quả tốt !to ring one's own bell - tự mình làm quảng cáo cho mình, tự mình khua chuông gõ mõ cho mình * ngoại động từ - buộc chuông vào, treo chuông vào !to bell the cat - đứng mũi chịu sào; giơ đầu chịu báng * danh từ - tiếng kêu động đực (hươu nai) * nội động từ - kêu, rống (hươu nai động đực) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bell
|
bell nữa ; c ; chiê ́ c chuông na ; chiê ́ c chuông na ̀ ; chiếc chuông ; chiện sẽ ; chuông ; cái chuông ; cái vòng ; làm ; mình ; phiên ; sĩ ; sẽ ; thị trường chứng khoáng ; tiếng chuông ;
|
|
bell
|
bell nữa ; chiê ́ c chuông na ; chiếc chuông ; chuông ; cái chuông ; cái vòng ; phiên ; sĩ ; thị trường chứng khoáng ; tiếng chuông ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bell; buzzer; doorbell
|
a push button at an outer door that gives a ringing or buzzing signal when pushed
|
|
bell; toll
|
the sound of a bell being struck
|
|
bell; bell shape; campana
|
the shape of a bell
|
|
bell; alexander melville bell; melville bell
|
a phonetician and father of Alexander Graham Bell (1819-1905)
|
|
bell; vanessa bell; vanessa stephen
|
English painter; sister of Virginia Woolf; prominent member of the Bloomsbury Group (1879-1961)
|
|
bell; alexander bell; alexander graham bell
|
United States inventor (born in Scotland) of the telephone (1847-1922)
|
|
bell; chime; gong
|
a percussion instrument consisting of a set of tuned bells that are struck with a hammer; used as an orchestral instrument
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bell-bouy
|
* danh từ
- (hàng hải) phao chuông |
|
bell-boy
|
-boy)
/'kɔ:lbɔi/ * danh từ - người trực tầng (ở khách sạn) |
|
bell-flower
|
* danh từ
- (thực vật học) giống cây hoa chuông |
|
bell-glass
|
* danh từ
- chuông thuỷ tinh (để chụp cây thí nghiệm...) |
|
bell-hop
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (như) bell-boy |
|
bell-mouthed
|
* tính từ
- loe miệng |
|
bell-pull
|
* danh từ
- dây chuông |
|
bell-push
|
* danh từ
- nút chuông (chuông điện) |
|
bell-ringer
|
* danh từ
- người kéo chuông (ở nhà thờ) |
|
bell-shaped
|
* tính từ
- hình chuông |
|
bell-wether
|
* danh từ
- cừu đầu đàn có đeo chuông - đấu bò |
|
belle
|
* danh từ
- người đàn bà đẹp nhất, hoa khôi |
|
call-bell
|
* danh từ
- chuông để gọi |
|
death-bell
|
* danh từ
- chuông báo tử |
|
dinner-bell
|
* danh từ
- chuông báo giờ ăn |
|
diving-bell
|
* danh từ
- thùng thợ lặn |
|
dressing-bell
|
* danh từ
- chuông báo giờ mặc lễ phục (ăn cơm tối) |
|
dumb-bell
|
* nội động từ
- tập tạ |
|
passing-bell
|
* danh từ
- hồi chuông cáo chung, hồi chuông báo tử |
|
quarter-bell
|
* danh từ
- chuông (đồng hồ) cách 15 phút đánh một lần |
|
sleigh-bell
|
* danh từ
- nhạc ngựa kéo xe trượt tuyết |
|
smoke-bell
|
* danh từ
- cái chụp khói, cái nón thông phong |
|
electric bell
|
- (Tech) chuông điện
|
|
bell captain
|
* danh từ
- người trực tầng ở khách sạn, câu lạc bộ (để khuân hành lý, mở cửa...) |
|
bell-bottomed
|
* tính từ
- (nói về quần) ống loe |
|
bell-bottoms
|
* danh từ
- quần ống loe |
|
bell-buoy
|
* danh từ
- |
|
bell-ringing
|
* danh từ
- sự kéo chuông nhà thờ |
|
bell-tent
|
* danh từ
- lều có cọc đỡ ở giữa và có hình quả chuông |
|
division-bell
|
* danh từ
- chuông báo hiệu sắp có cuộc biểu quyết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
