English to Vietnamese
Search Query: believe
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
believe
|
* động từ
- tin, tin tưởng =to believe in something+ tin tưởng ở ai - cho rằng, nghĩ rằng =I believe him to be sincere+ tôi cho rằng nó thành thật !to make believe - làm ra vẻ, giả vờ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
believe
|
anh tin ; anh ; beiieve ; biê ; biê ́ ; biết là ; biết ; biểu ; bạn có tin ; bạn tin ; bọn ; cho là ; cho ră ; cho rằng ; cho ; chuyện này ; chuyện ; chắc chắn ; chắc là ; chắc rằng ; chắc ; chịu được ; chọn phục ; chọn ; co ̀ n tin ; co ́ tin ră ̀ ng ; co ́ tin ; cách ; còn tin ; có còn tin ; có gì là ; có lòng tin cậy ; có lẽ ; có niềm tin ở ; có thể tin rằng ; có thể tin ; có tin mù quáng ; có tin tưởng ; có tin vào ; có tin ; có đức tin ; cô phải tin bọn ; cũng nghĩ rằng ; cũng thấy ; cũng tin là ; cũng tin ; cả tin ; cậy ; của ; dám tin ; dám ; dù bạn tin ; dù tin ; dường như ; gần như tức ; hiểu có ; hiểu rằng ; hiểu sao ; hiểu ; hiểu được ; hãy nghe ; hãy tin tưởng ; hãy tin ; học ; không nghĩ ; không tin là ; không tin ; không ; luôn tin ; là một người ; là một ; là tin ; là ; lòng tin ; lại tin vào ; lại tin ; lại ; lại đi tin ; muốn nghĩ sao cũng ; muốn nghĩ sao ; muốn nghĩ ; muốn tin ; muốn ; mà tin được ; ng tin ; nghe người ; nghe ; nghi ; nghi ̃ ră ; nghi ̃ ră ̀ ; nghi ̃ ; nghĩ là ; nghĩ rằng ; nghĩ vậy ; nghĩ ; nghĩ điều ; ngơ ; ngơ ̀ ; ngờ có ; ngờ là ; ngờ lại ; ngờ rằng ; ngờ ; như ; nhưng hãy tin ; nhưng ; nhận ; nhớ là thế ; nhớ là ; nhớ ; những gì ; những ; niềm tin của ; niềm tin nào ; niềm tin ; nóng ; nữa thì tin rằng ; o ; phù thủy ; phải tin rằng ; phải tin ; phải ; phục ; quan ; ră ; rằng có ; rằng là ; rằng tin tưởng ; rằng ; sạch ; sắp trở lại ; sắp trở ; sẽ tin ; sự tin ; sự ; theo ; thiệt ; thê ; thì tin rằng ; thì tin ; thấy nhưng ; thấy ; thật sự tin là ; thể ngờ ; thể tin ; thể tin được ; thể ; tim được điều ; tin anh ; tin bạn ; tin bất ; tin chuyện ; tin chúa ; tin chắc là ; tin chắc rằng ; tin chắc ; tin co ; tin co ́ ; tin có ; tin cậy ; tin dc ; tin diều ; tin dù ; tin không ; tin khăn ; tin la ; tin la ̀ ; tin là ; tin lời ; tin mà ; tin ngươi ; tin như ; tin những gì ; tin những ; tin nô ; tin nổi là ; tin nổi tự ; tin nổi ; tin ră ; tin ră ̀ ng ; tin ră ̀ ; tin răng ; tin rằng là ; tin rằng tin ; tin rằng với ; tin rằng ; tin rằng đây ; tin tao ; tin theo ; tin thế ; tin tuởng ; tin tươ ; tin tươ ̉ ng ră ̀ ng ; tin tưởng là ; tin tưởng như ; tin tưởng rằng rằng ; tin tưởng rằng ; tin tưởng vào ; tin tưởng ; tin tưởng đó là ; tin tức ; tin va ; tin va ̀ o ; tin va ̀ ; tin vào một điều gì ; tin vào một điều ; tin vào ; tin vào điều ; tin vào điều đó ; tin vậy ; tin ; tin à ; tin àh ; tin đc ; tin điều gì ; tin điều ; tin điều đó ; tin đươ ; tin đươ ̣ c ; tin đươ ̣ ; tin được cái ; tin được là ; tin được lời ; tin được rằng ; tin được vào ; tin được ; tin ở ; tinh ; tín ; tôi tin là ; tươ ; tưởng nổi ; tưởng ; tạm tin ; tự tin ; tỷ tin ; u co ́ tin ; u tin tươ ; u tin tươ ̉ ; u tin ; vào ; vì ; vẫn tin tưởng rằng ; vẫn tin vào ; vẫn tin ; vẫn ; vậy ; xe ; y tin ; à tin ; ông tin ; ý ; đang tin vào ; đi tin ; điều ; điện thoại ; đoán thế ; đáng ; đã không ; đã nghĩ ; đã tin ; đươ ; được ; đầy niềm tin ; đồng ; đức tin ; ̀ tin ; ̀ u tin tươ ; ̀ u tin tươ ̉ ; ́ biê ; ́ tin va ; ́ tin ; ̃ tin ; ̉ nghi ; ̉ o ; ̉ tin nô ; ̉ tin ; ̉ tin đươ ; ̉ tin đươ ̣ c ; ̉ tin đươ ̣ ; ̣ tin ră ̀ ng ; ̣ u co ́ tin ; ̣ u tin ; ồ ; ở ;
|
|
believe
|
anh tin ; anh ; beiieve ; biê ; biê ́ t ; biê ́ ; biết là ; biết ; biểu ; bạn có tin ; bạn tin ; bọn ; c ; cho là ; cho ră ; cho rằng ; cho ; chắc chắn ; chắc là ; chắc rằng ; chắc ; chịu ; chịu được ; chọn phục ; chọn ; co ̀ n tin ; co ́ tin ; cách ; còn tin ; có còn tin ; có gì là ; có lòng tin cậy ; có lẽ ; có niềm tin ở ; có thể tin rằng ; có thể tin ; có tin mù quáng ; có tin tưởng ; có tin vào ; có tin ; có ; có đức tin ; cô phải tin bọn ; cũng nghĩ rằng ; cũng thấy ; cũng tin là ; cũng tin ; cả tin ; cậy ; của ; dám tin ; dám ; dù bạn tin ; dù tin ; dường như ; giơ ; giơ ̀ ; gần như tức ; hiểu có ; hiểu rằng ; hiểu sao ; hiểu ; hiểu được ; hãy nghe ; hãy tin tưởng ; hãy tin ; hãy ; học ; hồ ; hội ; không nghĩ ; không tin là ; không tin ; không tái ; không ; luôn tin ; là một người ; là một ; là tin ; là ; lòng tin ; lúc ; lại tin vào ; lại tin ; lại ; lại đi tin ; ma ; muốn nghĩ sao cũng ; muốn nghĩ sao ; muốn nghĩ ; muốn tin ; muốn ; mà chắc ; mà tin được ; mâ ; mâ ́ ; ng tin ; nghe người ; nghe ; nghi ; nghi ̃ ; nghĩ là ; nghĩ rằng ; nghĩ vậy ; nghĩ ; nghĩ điều ; ngơ ; ngơ ̀ ; ngờ có ; ngờ là ; ngờ lại ; ngờ rằng ; ngờ ; như ; nhưng hãy tin ; nhận ; nhớ là thế ; nhớ là ; nhớ ; những gì ; những ; niềm tin của ; niềm tin nào ; niềm tin ; nón ; nóng ; nữa thì tin rằng ; o ; phải tin rằng ; phải tin ; phải ; quan ; ross ; ră ; rằng có ; rằng tin tưởng ; rằng ; sẽ tin ; sự tin ; sự ; theo ; thiệt ; thuộc ; thê ; thì tin rằng ; thì tin ; thấy nhưng ; thấy ; thật sự tin là ; thể ngờ ; thể sắp trở lại ; thể sắp trở ; thể tin ; thể tin được ; thể ; tim được điều ; tin anh ; tin bạn ; tin bất ; tin chuyện ; tin chúa ; tin chắc là ; tin chắc rằng ; tin chắc ; tin co ; tin co ́ ; tin có ; tin cậy ; tin dc ; tin diều ; tin dù ; tin không ; tin khăn ; tin la ; tin la ̀ ; tin là ; tin lời ; tin mà ; tin ngươi ; tin như ; tin những gì ; tin những ; tin nô ; tin nổi là ; tin nổi tự ; tin nổi ; tin ră ; tin ră ̀ ng ; tin ră ̀ ; tin răng ; tin rằng là ; tin rằng tin ; tin rằng với ; tin rằng ; tin rằng đây ; tin tao ; tin theo ; tin thế ; tin tuởng ; tin tươ ; tin tưởng là ; tin tưởng như ; tin tưởng rằng rằng ; tin tưởng rằng ; tin tưởng vào ; tin tưởng ; tin tưởng đó là ; tin tức ; tin va ; tin va ̀ o ; tin va ̀ ; tin vào một điều gì ; tin vào một điều ; tin vào ; tin vào điều ; tin vào điều đó ; tin vậy ; tin ; tin à ; tin àh ; tin đc ; tin điều gì ; tin điều ; tin điều đó ; tin đươ ; tin đươ ̣ c ; tin đươ ̣ ; tin được cái ; tin được là ; tin được lời ; tin được rằng ; tin được vào ; tin được ; tin ở ; tinh ; tín ; tôi tin là ; tôi ; tư ; tươ ; tươ ̉ ; tưởng nổi ; tưởng ; tạm tin ; tờ ; tự tin ; tỷ tin ; u co ́ tin ; u tin tươ ; u tin tươ ̉ ; u tin ; viê ; vâng ; vì thế ; vẫn tin tưởng rằng ; vẫn tin vào ; vẫn tin ; vậy ; y tin ; à tin ; ông tin ; ý ; đang tin vào ; đi tin ; điều ; điện thoại ; đoán thế ; đáng ; đây ; đã nghĩ ; đã tin ; đầy niềm tin ; để ; đồng ; đức tin ; ̀ tin ; ̀ u tin tươ ; ̀ u tin tươ ̉ ; ́ biê ; ́ tin va ; ́ tin ; ̃ tin ; ̉ nghi ; ̉ o ; ̉ tin nô ; ̉ tin ; ̉ tin đươ ; ̉ tin đươ ̣ c ; ̉ tin đươ ̣ ; ̣ tin ră ̀ ng ; ̣ u co ́ tin ; ̣ u tin ; ồ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
believe; conceive; consider; think
|
judge or regard; look upon; judge
|
|
believe; trust
|
be confident about something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
believable
|
* tính từ
- có thể tin được |
|
believe
|
* động từ
- tin, tin tưởng =to believe in something+ tin tưởng ở ai - cho rằng, nghĩ rằng =I believe him to be sincere+ tôi cho rằng nó thành thật !to make believe - làm ra vẻ, giả vờ |
|
believer
|
* danh từ
- người tin, tín đồ |
|
make-believe
|
* danh từ
- sự giả vờ, sự giả cách, sự giả bộ * tính từ - giả, không thật |
|
believably
|
* phó từ
- đáng tin |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
