English to Vietnamese
Search Query: skeletal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
skeletal
|
* tính từ
- (thuộc) bộ xương; có tính chất bộ xương |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
skeletal
|
bộ xương ; xương ;
|
|
skeletal
|
bộ xương ; xương ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
skeletal; bony; cadaverous; emaciated; gaunt; haggard; pinched; wasted
|
very thin especially from disease or hunger or cold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
skeletal
|
* tính từ
- (thuộc) bộ xương; có tính chất bộ xương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
