English to Vietnamese
Search Query: belief
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
belief
|
* danh từ
- lòng tin, đức tin; sự tin tưởng =to have belief in something+ tin tưởng ở cái gì =to have belief in somebody+ tin tưởng ở ai - tin tưởng =freedom of belief+ tự do tín ngưỡng !to be beyond (past) belief - không thể tin được !to the best of my belief - theo sự hiểu biết chắc chắn của tôi, theo chỗ tôi biết một cách chính xác !it stahherst belief - khó mà tin được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
belief
|
của anh ; gồm ; lòng tin ; nghĩ ; niềm tin của họ ; niềm tin với nhau ; niềm tin ; năm tháng ; quan niệm ; quan điểm ; ta nghĩ ; tin là thật ; tin rằng ; tin tưởng ; tin ; trung ; tín ngưỡng ; tưởng tượng ; điểm ; được niềm tin ; đức tin ;
|
|
belief
|
của anh ; gồm ; lòng tin ; nghĩ ; niềm tin của họ ; niềm tin với nhau ; niềm tin ; quan niệm ; quan điểm ; ta nghĩ ; tin là thật ; tin rằng ; tin tưởng ; tin ; trung ; tín ngưỡng ; tưởng tượng ; điểm ; đức tin ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
belief; feeling; impression; notion; opinion
|
a vague idea in which some confidence is placed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
belief revision
|
- (Tech) duyệt lại tín nhiệm (trí năng nhân tạo)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
