English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: belie

Best translation match:
English Vietnamese
belie
* ngoại động từ
- gây một ấn tượng sai lầm; làm cho nhầm
=his manners belie his true character+ thái độ cử chỉ của anh ta làm cho người ta có một ấn tượng sai lầm về tính tình thực của anh
- không làm đúng với (lời hứa...), không giữ (lời hứa)
=to belie one's promise+ không giữ lời hứa
- nói ngược lại, làm trái lai; chứng tỏ là sai
=acts belie words+ lời nói và việc làm trái nhau, lời nói và việc làm không đi đôi với nhau
- không thực hiện được (hy vọng...)

May be synonymous with:
English English
belie; contradict; negate
be in contradiction with
belie; misrepresent
represent falsely

May related with:
English Vietnamese
belie
* ngoại động từ
- gây một ấn tượng sai lầm; làm cho nhầm
=his manners belie his true character+ thái độ cử chỉ của anh ta làm cho người ta có một ấn tượng sai lầm về tính tình thực của anh
- không làm đúng với (lời hứa...), không giữ (lời hứa)
=to belie one's promise+ không giữ lời hứa
- nói ngược lại, làm trái lai; chứng tỏ là sai
=acts belie words+ lời nói và việc làm trái nhau, lời nói và việc làm không đi đôi với nhau
- không thực hiện được (hy vọng...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: