English to Vietnamese
Search Query: sixteen
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sixteen
|
* tính từ
- mười sáu * danh từ - số mười sáu =twice sixteen is thirty two+ hai lần mười sáu là ba mươi hai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sixteen
|
hết thảy là mười sáu người ; hết thảy mười sáu ; mười sáu tuổi ; mười sáu ; qua tuổi mười sáu ; sáu người ; sáu ;
|
|
sixteen
|
hết thảy mười sáu ; mười sáu tuổi ; mười sáu ; qua tuổi mười sáu ; sáu người ; sáu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sixteen; 16; xvi
|
the cardinal number that is the sum of fifteen and one
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sixteen
|
* tính từ
- mười sáu * danh từ - số mười sáu =twice sixteen is thirty two+ hai lần mười sáu là ba mươi hai |
|
sixteen
|
hết thảy là mười sáu người ; hết thảy mười sáu ; mười sáu tuổi ; mười sáu ; qua tuổi mười sáu ; sáu người ; sáu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
