English to Vietnamese
Search Query: six
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
six
|
* tính từ
- sáu =six o'clock+ sáu giờ =to be six+ lên sáu (tuổi) * danh từ - số sáu =twice six is twelve+ hai lần sáu là mười hai - (số nhiều) nếu số sáu (cứ 6 cây được một pao) - (đánh bài) con sáu; mặt sáu (súc sắc) !at sixes and sevens - lung tung, hỗn loạn - bất hoà !it is six of one and half a dozen of the other - bên tám lạng, bên nửa cân |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
six
|
ba ; bảy ; cao ; cho sáu ; có sáu ; giờ ; gồm sáu ; gồm ; khoảng sáu ; luôn trong sáu ; là sáu ; lục ; m ; những sáu ; nửa ; phải đến sáu ; sa ; sa ́ u ; sa ́ ; sau ; sáu chiếc ; sáu giờ ; sáu hay bảy ; sáu lần ; sáu lớp ; sáu người ; sáu phút ; sáu tuổi ; sáu ; sáu đứa ; số sáu người ; số sáu ; tao ; thêm ; thứ sáu ; trong sáu ; trả ; tôi ; tầng sáu ; từ sáu ; từ ; u ; vòng sáu ; à ; đã sáu ; được sáu ; được ; đến sáu ; đến ;
|
|
six
|
ba ; ba ̀ ; bảy ; cao ; cho sáu ; có sáu ; giờ ; gái mà ; gái ; gồm sáu ; gồm ; khoảng sáu ; luôn trong sáu ; là sáu ; lục ; mom ; ngắm ; những sáu ; nư ; nửa ; phải đến sáu ; sa ; sa ́ u ; sa ́ ; sau ; sáu chiếc ; sáu giờ ; sáu hay bảy ; sáu lần ; sáu lớp ; sáu người ; sáu phút ; sáu tuổi ; sáu ; sáu đứa ; số sáu người ; số sáu ; thêm ; thứ sáu ; trong sáu ; trả ; tôi ; tầng sáu ; từ sáu ; từ ; vòng sáu ; đã sáu ; được sáu ; được ; đến sáu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
six; 6; captain hicks; half a dozen; hexad; sestet; sextet; sextuplet; sise; sixer; vi
|
the cardinal number that is the sum of five and one
|
|
six; six-spot
|
a playing card or domino or die whose upward face shows six pips
|
|
six; 6; half dozen; half-dozen; vi
|
denoting a quantity consisting of six items or units
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
six
|
* tính từ
- sáu =six o'clock+ sáu giờ =to be six+ lên sáu (tuổi) * danh từ - số sáu =twice six is twelve+ hai lần sáu là mười hai - (số nhiều) nếu số sáu (cứ 6 cây được một pao) - (đánh bài) con sáu; mặt sáu (súc sắc) !at sixes and sevens - lung tung, hỗn loạn - bất hoà !it is six of one and half a dozen of the other - bên tám lạng, bên nửa cân |
|
six
|
ba ; bảy ; cao ; cho sáu ; có sáu ; giờ ; gồm sáu ; gồm ; khoảng sáu ; luôn trong sáu ; là sáu ; lục ; m ; những sáu ; nửa ; phải đến sáu ; sa ; sa ́ u ; sa ́ ; sau ; sáu chiếc ; sáu giờ ; sáu hay bảy ; sáu lần ; sáu lớp ; sáu người ; sáu phút ; sáu tuổi ; sáu ; sáu đứa ; số sáu người ; số sáu ; tao ; thêm ; thứ sáu ; trong sáu ; trả ; tôi ; tầng sáu ; từ sáu ; từ ; u ; vòng sáu ; à ; đã sáu ; được sáu ; được ; đến sáu ; đến ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
