English to Vietnamese
Search Query: situation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
situation
|
* danh từ
- vị trí, địa thế =unrivalled for situation+ địa thế đẹp không đâu bằng - tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái =an embarrassing situation+ tình thế lúng túng - chỗ làm, việc làm =to find a situation+ tìm được việc làm - điểm nút (của kịch) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
situation
|
biến rồi ; biện ; bối cảnh ; chuyê ̣ n na ; chuyê ̣ n rô ; chuyện này ; chuyện ; chỗ cho ; chỗ làm ; chỗ ; công ; cảnh mà ; cảnh ngộ ; cảnh này ; cảnh ; cảnh đó ; cố ; d ; dinh ; dịp ; hiện trường ; hiện trạng ; hiện tại ; hoàn cảnh bắt buộc ; hoàn cảnh như thế ; hoàn cảnh này ; hoàn cảnh ; hoàn cảnh đó ; hoành cảnh ; huống này ; huống ; huống đó ; hình huống ; hết sức ; hợp ; làm việc ; lúc khó ; miêu ; một tình thế ; n đê ; ngồi tù ; này thế ; này ; p na ; p ră ; phải ngồi tù ; rắc rối ; thiệp ; thì tình hình ; thế ; thị trường ; thời thế ; ti ; ti ̀ nh ; ti ̀ ; trong hoàn cảnh như thế này ; trí ; trường hợp ; trạng ; tình cảnh ; tình huống có ; tình huống nghiêm trọng ; tình huống như thế ; tình huống nào ; tình huống nào đó ; tình huống này là ; tình huống này ; tình huống ; tình huống ở ; tình hình này là ; tình hình này ; tình hình ; tình thế ; tình trạng như ; tình trạng này ; tình trạng ; tình ; tính huống ; tại hay không ; tại hay ; tại ; việc ; vô ; vấn đề ; vẫn ; vị trí thông ; vị trí ; vị ; vụ ; đi ; đó ; đóng thế vai ; đề ; ́ n đê ;
|
|
situation
|
biến rồi ; biện ; bối cảnh ; chuyê ̣ n rô ; chuyện này ; chuyện ; chỗ cho ; chỗ làm ; chỗ ; cảnh mà ; cảnh ngộ ; cảnh này ; cảnh ; cảnh đó ; cố ; d ; dinh ; dịp ; hiện trạng ; hiện tại ; hoàn cảnh bắt buộc ; hoàn cảnh như thế ; hoàn cảnh này ; hoàn cảnh ; hoàn cảnh đó ; hoàn ; hoành cảnh ; huống này ; huống ; huống đó ; hình huống ; hết sức ; hợp ; khó khăn ; làm việc ; miêu ; một tình thế ; n đê ; ngồi tù ; này thế ; này ; p ră ; phải ngồi tù ; ra ; rắc rối ; t ti ; t ti ̀ ; thiệp ; thì tình hình ; thế ; thị trường ; thời thế ; ti ; ti ̀ nh ; ti ̀ ; tro ; trí ; trường hợp ; trạng ; tâ ; tâ ́ ; tình cảnh ; tình huống có ; tình huống nghiêm trọng ; tình huống như thế ; tình huống nào ; tình huống nào đó ; tình huống này là ; tình huống này ; tình huống ; tình huống ở ; tình hình này là ; tình hình này ; tình hình ; tình thế ; tình trạng như ; tình trạng này ; tình trạng ; tình ; tính huống ; tại hay không ; tại hay ; tại ; việc ; vô ; vấn đề ; vị trí thông ; vị trí ; vị ; vụ ; đi ; đó ; đề ; đổi ; độ ; động nào ; động ; ́ n đê ; ̣ t ti ; ̣ t ti ̀ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
situation; state of affairs
|
the general state of things; the combination of circumstances at a given time
|
|
situation; position
|
a condition or position in which you find yourself
|
|
situation; site
|
physical position in relation to the surroundings
|
|
situation; berth; billet; office; place; position; post; spot
|
a job in an organization
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
situate
|
* ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- đặt ở vị trí, đặt chỗ cho - đặt vào hoàn cảnh |
|
situated
|
* tính từ
- ở =situated on the top of the hill+ ở trên đỉnh đồi - ở vào một tình thế, ở vào một hoàn cảnh =awkwardly situated+ ở vào một tình thế khó xử |
|
situation
|
* danh từ
- vị trí, địa thế =unrivalled for situation+ địa thế đẹp không đâu bằng - tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái =an embarrassing situation+ tình thế lúng túng - chỗ làm, việc làm =to find a situation+ tìm được việc làm - điểm nút (của kịch) |
|
situation utility possibility frontier
|
- (Econ) Đường giới hạn khả năng thoả dụng tình thế.
+ Đường bao của một tập hợp những ĐƯỜNG BAO KHẢ NĂNG THOẢ DỤNG. |
|
situation comedy
|
* danh từ
- hài kịch tình thế (hài kịch, thường trong một chương trình truyền hình hay truyền thanh, dựa trên một tập hợp những tính cách ở một tình thế riêng biệt nào đó) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
