English to Vietnamese
Search Query: beldame
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beldame
|
* danh từ
- mụ phù thuỷ già, mụ đồng gia - con mụ đanh đá, con nặc nô - (từ cổ,nghĩa cổ) bà |
May be synonymous with:
| English | English |
|
beldame; beldam; crone; hag; witch
|
an ugly evil-looking old woman
|
|
beldame; beldam
|
a woman of advanced age
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beldame
|
* danh từ
- mụ phù thuỷ già, mụ đồng gia - con mụ đanh đá, con nặc nô - (từ cổ,nghĩa cổ) bà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
