English to Vietnamese
Search Query: sit-down
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sit-down
|
* danh từ
- cuộc đình công ngồi, cuộc đình công chiếm xưởng ((cũng) sit-down strike) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sit-down; sit-down strike
|
a strike in which workers refuse to leave the workplace until a settlement is reached
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
