English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sisyphean

Best translation match:
English Vietnamese
sisyphean
* tính từ
- như Xi-xi-phút (người bị Thượng đế bắt đẩy đá lên núi, hễ đá trôi xuống lại phải đẩy lên)
- (nghĩa bóng) cần cù, kiên nhẫn
- (nghĩa bóng) nặng nhọc và không bao giờ hết (công việc...)

May related with:
English Vietnamese
sisyphean
* tính từ
- như Xi-xi-phút (người bị Thượng đế bắt đẩy đá lên núi, hễ đá trôi xuống lại phải đẩy lên)
- (nghĩa bóng) cần cù, kiên nhẫn
- (nghĩa bóng) nặng nhọc và không bao giờ hết (công việc...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: