English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sister

Best translation match:
English Vietnamese
sister
* danh từ
- chị, em gái
=sister german+ chị (em) ruột
- bạn gái thân (coi như chị em gái)
- nữ tu sĩ, ni cô
=sister of mercy+ bà phước
- chị y tá; chị y tá trưởng
- bà chị, cô em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi)
=prose, younger sister of verse+ văn xuôi, cô em của văn vần

Probably related with:
English Vietnamese
sister
amy ; anh chị em ; anh em ; anh ấy ; bà chị ; bà philips ; bà sơ ; bà ; bá chị ; bại ; bại được ; chi dâu ; chi ; chi ̣ ga ; chi ̣ ga ́ i ; chi ̣ ga ́ ; chi ̣ ; chuyện nhảm nhí ; chào sơ ; cháu ; chị bình ; chị cháu ; chị cô ; chị của em đây ; chị của ; chị dâu ; chị em gái ; chị em ta ; chị em ; chị em ơi ; chị gái của mình ; chị gái hay không ; chị gái hay ; chị gái mà ; chị gái ; chị hai ; chị khác ; chị người ; chị này ; chị ta ; chị tôi ; chị ; chị à ; chị đó ; chị đứa trẻ ; chị ơi ; chị ấy ; chỗ chị ta ; chỗ chị ; con em ; cát ; cô chị gái ; cô có thể ; cô có ; cô em gái ; cô em ; cô ta ; cô ; cô ơi ; cô ấy ; của chị em ; của chị ; của cô ; dâu ; e gái ; em con ; em cậu ; em ga ; em ga ́ ; em gái em ; em gái ruột ; em gái tôi ; em gái ; em gái à ; em người ; em tôi ; em ; em à ; em đó ; em ơi ; ga ; ga ́ ; girl ; gái cháu ; gái chị ; gái cô ; gái cậu ; gái của ; gái em ; gái ta ; gái ; gái út ; gái ơi ; hư xe ở đằng kia ; không sơ ; khỏe lắm ; là chị em ; là chị ; lời ; muội ; một lời ; người chị em ; người chị mà ; người chị ; người em gái ; người em ; nhanh ; nhiên ; nhảm nhí ; nhất định ; này ; nè sơ ; sơ ; sơ à ; sơ ơi ; sư muội ; sư tỷ ; t đứa em gái ; thưa chị ; thưa cô ; thưa sơ ; tu ; tỷ tỷ cái ; tỷ tỷ ; tỷ ; với sơ ; vừa kịp ; xin lỗi ; xơ ; đánh nó ; đây là sơ ; đây ; được khỏe lắm ; đại tỷ ; đẹp ; đứa chị ; đứa em gái là ngươi nhào ; đứa em gái ; đứa em ; ̀ chi ; ̀ chi ̣ ; ̀ em ga ; ̀ em ga ́ ; ̀ em ; ̣ em ; ̣ t đứa em gái ;
sister
amy ; anh chị em ; anh em ; bà chị ; bà philips ; bà sơ ; bà ; bá chị ; bại ; bại được ; chi ; chi ̣ ga ; chi ̣ ga ́ ; chi ̣ ; chào sơ ; cháu ; chị bình ; chị cháu ; chị cô ; chị của em đây ; chị của ; chị dâu ; chị em gái ; chị em ta ; chị em ; chị em ơi ; chị gái của mình ; chị gái hay không ; chị gái hay ; chị gái mà ; chị gái ; chị hai ; chị khác ; chị là ; chị này ; chị ta ; chị tôi ; chị ; chị à ; chị đó ; chị đứa trẻ ; chị ơi ; chị ấy ; chỗ chị ta ; chỗ chị ; con ; cát ; cô chị gái ; cô có thể ; cô có ; cô em gái ; cô em ; cô ; cô ơi ; cô ấy ; của chị em ; của chị ; dâu ; e gái ; em con ; em cậu ; em ga ; em ga ́ ; em gái em ; em gái ruột ; em gái tôi ; em gái ; em gái à ; em người ; em tôi ; em ; em à ; em đó ; em ơi ; ga ; ga ́ i ; ga ́ ; girl ; gái cháu ; gái chị ; gái cô ; gái cậu ; gái của ; gái em ; gái ta ; gái ; gái út ; gái ơi ; hư xe ở đằng kia ; không sơ ; khỏe lắm ; là chị em ; là chị ; lời ; muội ; một lời ; người chị em ; người chị mà ; người chị ; người em gái ; người em ; nhanh ; nhiên ; nhất định ; này ; nè sơ ; sơ ; sơ à ; sơ ơi ; sư muội ; sư tỷ ; t đứa em gái ; thưa chị ; thưa cô ; thưa sơ ; tu ; tỷ tỷ cái ; tỷ tỷ ; tỷ ; với sơ ; vừa kịp ; xin lỗi ; xơ ; đây là sơ ; đây ; được khỏe lắm ; đại tỷ ; đẹp ; đứa chị ; đứa em gái ; đứa em ; ̀ chi ; ̀ chi ̣ ; ̀ em ga ; ̀ em ga ́ ; ̀ em ; ̣ em ; ̣ ga ; ̣ ga ́ i ; ̣ ga ́ ; ̣ t đứa em gái ;

May be synonymous with:
English English
sister; sis
a female person who has the same parents as another person
sister; babe; baby
(slang) sometimes used as a term of address for attractive young women

May related with:
English Vietnamese
foster-sister
* danh từ
- chịu nuôi, em nuôi
half-sister
* danh từ
- chị (em) cùng cha khác mẹ, chị (em) cùng mẹ khác cha
sister-in-law
* danh từ, số nhiều sisters-in-law
- chị dâu, cô em dâu; chị vợ, cô em vợ
sob-sister
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà báo nữ chuyên viết những chuyện thương cảm
soul sister
* danh từ(giống đực) soul-brother
- người phụ nữ da đen
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: